Kết quả Halmstads vs IFK Norrkoping FK, 19h00 ngày 29/09
Kết quả Halmstads vs IFK Norrkoping FK
Đối đầu Halmstads vs IFK Norrkoping FK
Phong độ Halmstads gần đây
Phong độ IFK Norrkoping FK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 29/09/202419:00
-
Halmstads 20Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.08-0
0.80O 2.5
0.91U 2.5
0.951
2.77X
3.352
2.38Hiệp 1+0
1.13-0
0.76O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs IFK Norrkoping FK
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2024 » vòng 25
-
Halmstads vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính
-
38'Vinicius Nogueira0-0
-
49'Marcus Olsson0-0
-
57'Niilo Maenpaa
Joel Allansson0-0 -
57'Gabriel Wallentin
Marcus Olsson0-0 -
57'Birnir Snaer Ingason
Rasmus Wiedesheim Paul0-0 -
70'Gisli Eyjolfsson
Villiam Granath0-0 -
74'Noah Soderberg
Gabriel Wallentin0-0 -
74'0-0Anton Eriksson
Dino Salihovic -
81'0-0Stephen Bolma
Carl Bjork -
81'0-0Kristoffer Khazeni
Vito Hammershoj Mistrati -
81'0-0Laorent Shabani
Moutaz Neffati -
90'0-0Ake Andersson
Isak Andri Sigurgeirsson
-
Halmstads vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads5-4-11Tim Ronning27Vinicius Nogueira21Marcus Olsson4Andreas Johansson5Joseph Baffo17Andre Boman19Rasmus Wiedesheim Paul8Jonathan Svedberg6Joel Allansson11Villiam Granath23Mel Yannick Joel Agnero15Carl Bjork37Moutaz Neffati10Vito Hammershoj Mistrati8Isak Andri Sigurgeirsson9Arnor Ingvi Traustason21Jesper Ceesay16Dino Salihovic4Amadeus Sogaard19Max Watson14Yahya Kalley91David Nilsson
- Đội hình dự bị
-
35Mans Andersson13Gisli Eyjolfsson7Birnir Snaer Ingason9Jesper Westermark26Bleon Kurtulus16Niilo Maenpaa24Noah Soderberg14Blair Turgott3Gabriel WallentinAke Andersson 28David Andersson 40Marcus Baggesen 3Stephen Bolma 35Anton Eriksson 24Kristoffer Khazeni 26Jacob Ortmark 7Ture Sandberg 38Laorent Shabani 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundGLEN RIDDERSHOLM
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs IFK Norrkoping FK: Số liệu thống kê
-
HalmstadsIFK Norrkoping FK
-
6Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài6
-
-
12Sút Phạt19
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
374Số đường chuyền508
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
13Đánh chặn11
-
-
24Ném biên19
-
-
16Thử thách8
-
-
30Long pass17
-
-
101Pha tấn công102
-
-
60Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Malmo FF | 29 | 18 | 8 | 3 | 65 | 24 | 41 | 62 | T T H H T H |
2 | Hammarby | 29 | 16 | 6 | 7 | 48 | 24 | 24 | 54 | T B T T T H |
3 | AIK Solna | 29 | 16 | 3 | 10 | 41 | 40 | 1 | 51 | T T B T T B |
4 | Djurgardens | 29 | 15 | 5 | 9 | 42 | 34 | 8 | 50 | T H H B T B |
5 | Mjallby AIF | 29 | 13 | 8 | 8 | 43 | 35 | 8 | 47 | H B T T H H |
6 | GAIS | 29 | 13 | 6 | 10 | 34 | 33 | 1 | 45 | T B B H H T |
7 | Elfsborg | 29 | 13 | 5 | 11 | 52 | 44 | 8 | 44 | H T B B B T |
8 | Hacken | 29 | 12 | 6 | 11 | 54 | 50 | 4 | 42 | B T T T B B |
9 | IK Sirius FK | 29 | 12 | 5 | 12 | 46 | 44 | 2 | 41 | B T T B B H |
10 | Brommapojkarna | 29 | 8 | 10 | 11 | 45 | 51 | -6 | 34 | B T T H B B |
11 | IFK Norrkoping FK | 29 | 9 | 7 | 13 | 35 | 54 | -19 | 34 | H B B H T T |
12 | Halmstads | 29 | 10 | 3 | 16 | 31 | 45 | -14 | 33 | H H B T T T |
13 | IFK Goteborg | 29 | 7 | 10 | 12 | 33 | 42 | -9 | 31 | H T T B B H |
14 | IFK Varnamo | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 | 40 | -10 | 30 | H H H H B T |
15 | Kalmar | 29 | 7 | 6 | 16 | 37 | 58 | -21 | 27 | H B H B T H |
16 | Vasteras SK FK | 29 | 5 | 5 | 19 | 25 | 43 | -18 | 20 | H B B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển