Đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm, 19h00 ngày 12/10
Kết quả Simrishamn vs IFK Hassleholm
Đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm
Phong độ Simrishamn gần đây
Phong độ IFK Hassleholm gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2024: Simrishamn vs IFK Hassleholm
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2024Thời gian: 12/10/2024 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm trước đây
-
15/06/2024IFK Hassleholm1 - 2Simrishamn0 - 1W
-
29/07/2023Simrishamn2 - 0IFK Hassleholm0 - 0W
-
07/04/2023IFK Hassleholm3 - 1Simrishamn0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm
- Thống kê lịch sử đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Simrishamn vs IFK Hassleholm: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Simrishamn (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Simrishamn (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Simrishamn thắng
Bại: là số trận Simrishamn thua
Thắng: là số trận Simrishamn thắng
Bại: là số trận Simrishamn thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2024: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Simrishamn và IFK Hassleholm trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2024: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2024:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Haninge | 24 | 20 | 2 | 2 | 79 | 29 | 50 | 62 | T T T T T T |
2 | IF Sylvia | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 26 | 22 | 48 | H T T T T T |
3 | Syrianska Botkyrka IF | 24 | 13 | 4 | 7 | 47 | 34 | 13 | 43 | T T B B T T |
4 | Nykopings BIS | 24 | 12 | 6 | 6 | 47 | 37 | 10 | 42 | H T H T B T |
5 | Atvidabergs | 24 | 11 | 4 | 9 | 44 | 37 | 7 | 37 | B T B B T B |
6 | Syrianska FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 33 | 36 | -3 | 36 | H B T T B B |
7 | Huddinge IF | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 | 30 | 1 | 31 | T T B H H B |
8 | IK Sleipner | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 40 | -7 | 31 | B B H H B B |
9 | FC Nacka Iliria | 24 | 8 | 5 | 11 | 38 | 41 | -3 | 29 | H B T T T B |
10 | Enskede IK | 24 | 8 | 3 | 13 | 33 | 38 | -5 | 27 | B B H B B T |
11 | Smedby AIS | 24 | 7 | 4 | 13 | 33 | 41 | -8 | 25 | H B B H T T |
12 | Syrianska Eskilstuna IF | 24 | 6 | 6 | 12 | 40 | 56 | -16 | 24 | B T B B H T |
13 | BK Ljungsbro | 24 | 5 | 7 | 12 | 32 | 51 | -19 | 22 | T B H H B B |
14 | Mjolby AI FF | 24 | 4 | 2 | 18 | 31 | 73 | -42 | 14 | H B T B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển