Phong độ Baynounah SC gần đây, KQ Baynounah SC mới nhất
Phong độ Baynounah SC gần đây
-
15/03/20251 Gulf FC BBaynounah SC3 - 1L
-
11/11/2024Royal FC(UAE)Baynounah SC1 - 2D
-
27/10/2024D-Gardens UnitedBaynounah SC1 - 0L
-
19/05/20231 Baynounah SCMasfut2 - 1L
-
13/05/2023MasafiBaynounah SC1 - 0L
-
07/05/2023Baynounah SCAl-Hamriyah0 - 1L
-
29/04/2023Al TaawonBaynounah SC 13 - 0L
-
16/04/2023Baynounah SCAl-Jazira Al-Hamra0 - 3L
-
02/04/2023Dubba Al-HusunBaynounah SC0 - 0L
-
27/03/2023Baynounah SCAhli Al-Fujirah0 - 2L
Thống kê phong độ Baynounah SC gần đây, KQ Baynounah SC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 1 | 9 |
Thống kê phong độ Baynounah SC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhì UAE | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Hạng nhất UAE | 7 | 0 | 0 | 7 |
Phong độ Baynounah SC gần đây: theo giải đấu
-
15/03/20251 Gulf FC BBaynounah SC3 - 1L
-
11/11/2024Royal FC(UAE)Baynounah SC1 - 2D
-
27/10/2024D-Gardens UnitedBaynounah SC1 - 0L
-
19/05/20231 Baynounah SCMasfut2 - 1L
-
13/05/2023MasafiBaynounah SC1 - 0L
-
07/05/2023Baynounah SCAl-Hamriyah0 - 1L
-
29/04/2023Al TaawonBaynounah SC 13 - 0L
-
16/04/2023Baynounah SCAl-Jazira Al-Hamra0 - 3L
-
02/04/2023Dubba Al-HusunBaynounah SC0 - 0L
-
27/03/2023Baynounah SCAhli Al-Fujirah0 - 2L
- Kết quả Baynounah SC mới nhất ở giải Hạng nhì UAE
- Kết quả Baynounah SC mới nhất ở giải Hạng nhất UAE
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Baynounah SC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Baynounah SC (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 0 |
Baynounah SC (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
Thắng: là số trận Baynounah SC thắng
Bại: là số trận Baynounah SC thua
BXH Hạng nhất UAE mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Dhafra | 19 | 13 | 4 | 2 | 34 | 13 | 21 | 43 | T T T T T H |
2 | Ahli Al-Fujirah | 19 | 11 | 5 | 3 | 35 | 20 | 15 | 38 | T H B T H H |
3 | Dibba Al-Fujairah | 18 | 11 | 1 | 6 | 37 | 18 | 19 | 34 | T T T T B B |
4 | Al Arabi(UAE) | 18 | 10 | 3 | 5 | 32 | 18 | 14 | 33 | H T B B T B |
5 | Dubai United | 19 | 10 | 3 | 6 | 36 | 28 | 8 | 33 | B T T B T T |
6 | Hatta | 18 | 9 | 4 | 5 | 32 | 24 | 8 | 31 | T B B T B T |
7 | Emirates Club | 19 | 9 | 3 | 7 | 28 | 28 | 0 | 30 | T T T T T B |
8 | Al-Thaid | 18 | 5 | 7 | 6 | 23 | 28 | -5 | 22 | T B H B B T |
9 | Masfut | 18 | 5 | 5 | 8 | 21 | 24 | -3 | 20 | B B T T B B |
10 | Al-Jazira Al-Hamra | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 28 | -10 | 17 | H B T H B H |
11 | Gulf United FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 39 | -16 | 16 | B T B H H H |
12 | Al-Hamriyah | 17 | 3 | 6 | 8 | 24 | 33 | -9 | 15 | H B B B H H |
13 | Majd FC | 18 | 3 | 5 | 10 | 20 | 28 | -8 | 14 | B B B B T T |
14 | Gulf Heroes FC | 18 | 1 | 3 | 14 | 19 | 53 | -34 | 6 | B B B B B B |
15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá UAE