Phong độ FC Ufa gần đây, KQ FC Ufa mới nhất

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

Phong độ FC Ufa gần đây

  • 29/03/2025
    KAMAZ Naberezhnye Chelny
    FC Ufa 1
    1 - 0
    L
  • 23/03/2025
    FC Ufa
    Baltika Kaliningrad
    0 - 4
    L
  • 15/03/2025
    1 FC Ufa
    Yenisey Krasnoyarsk
    0 - 0
    L
  • 09/03/2025
    Torpedo Moscow
    FC Ufa
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    FK Chayka Pesch
    FC Ufa
    0 - 0
    D
  • 30/11/2024
    Chernomorets Novorossiysk
    FC Ufa 1
    0 - 1
    L
  • 22/11/2024
    FK Sochi
    FC Ufa
    1 - 1
    L
  • 16/11/2024
    FC Ufa
    Sokol
    0 - 0
    W
  • 10/11/2024
    SKA Khabarovsk
    FC Ufa
    0 - 0
    L
  • 12/02/2025
    FC Ufa
    Sibir-M Novosibirsk
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ FC Ufa gần đây, KQ FC Ufa mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

Thống kê phong độ FC Ufa gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 1 0 0
- Hạng nhất Nga 9 1 2 6

Phong độ FC Ufa gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FC Ufa mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 12/02/2025
    FC Ufa
    Sibir-M Novosibirsk
    0 - 0
    W
  • - Kết quả FC Ufa mới nhất ở giải Hạng nhất Nga

  • 29/03/2025
    KAMAZ Naberezhnye Chelny
    FC Ufa 1
    1 - 0
    L
  • 23/03/2025
    FC Ufa
    Baltika Kaliningrad
    0 - 4
    L
  • 15/03/2025
    1 FC Ufa
    Yenisey Krasnoyarsk
    0 - 0
    L
  • 09/03/2025
    Torpedo Moscow
    FC Ufa
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    FK Chayka Pesch
    FC Ufa
    0 - 0
    D
  • 30/11/2024
    Chernomorets Novorossiysk
    FC Ufa 1
    0 - 1
    L
  • 22/11/2024
    FK Sochi
    FC Ufa
    1 - 1
    L
  • 16/11/2024
    FC Ufa
    Sokol
    0 - 0
    W
  • 10/11/2024
    SKA Khabarovsk
    FC Ufa
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Ufa gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Ufa (sân nhà) 4 2 0 0
FC Ufa (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Ufa thắng
Bại: là số trận FC Ufa thua

BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Baltika Kaliningrad 26 16 8 2 40 13 27 56 T H H T T T
2 Torpedo Moscow 26 13 12 1 41 18 23 51 T B H T H T
3 FK Sochi 26 13 8 5 41 24 17 47 T H T T B T
4 Chernomorets Novorossiysk 26 13 5 8 37 30 7 44 T T H B T H
5 Ural Sverdlovsk Oblast 26 11 10 5 33 23 10 43 H H B T H H
6 SKA Khabarovsk 26 11 8 7 32 31 1 41 T T T B T T
7 Yenisey Krasnoyarsk 26 11 4 11 28 28 0 37 T T H T T B
8 Arsenal Tula 26 6 15 5 19 19 0 33 B B H H H B
9 Rotor Volgograd 26 7 12 7 20 20 0 33 H H H H B B
10 Rodina Moskva 26 7 11 8 24 23 1 32 B B H T H T
11 KAMAZ Naberezhnye Chelny 26 9 4 13 26 25 1 31 B T T B B T
12 FK Chayka Pesch 26 6 12 8 26 33 -7 30 H H B H B B
13 Neftekhimik Nizhnekamsk 26 7 9 10 24 27 -3 30 T B T B B H
14 Shinnik Yaroslavl 26 6 11 9 17 24 -7 29 H H B T T H
15 Alania Vladikavkaz 26 5 8 13 15 31 -16 23 B B H B T H
16 FC Ufa 26 5 7 14 23 40 -17 22 B H H B B B
17 Sokol 26 4 10 12 15 33 -18 22 B H B H B H
18 Tyumen 26 5 4 17 20 39 -19 19 B T H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: