Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
03/11/2024FK Rudar PljevljaFK Mladost DG2 - 0W
-
30/10/20241 Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja1 - 1W
-
26/10/20242 FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad0 - 0D
-
20/10/2024FK Ibar RozajeFK Rudar Pljevlja0 - 1W
-
06/10/2024FK Rudar PljevljaFK Podgorica4 - 1W
-
02/10/20241 KOM PodgoricaFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
22/09/2024OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 1D
-
15/09/2024FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici0 - 0D
-
12/09/2024FK Mladost DGFK Rudar Pljevlja1 - 1D
-
07/09/2024FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje0 - 0D
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Montenegro | 10 | 4 | 5 | 1 |
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
-
03/11/2024FK Rudar PljevljaFK Mladost DG2 - 0W
-
30/10/20241 Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja1 - 1W
-
26/10/20242 FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad0 - 0D
-
20/10/2024FK Ibar RozajeFK Rudar Pljevlja0 - 1W
-
06/10/2024FK Rudar PljevljaFK Podgorica4 - 1W
-
02/10/20241 KOM PodgoricaFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
22/09/2024OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 1D
-
15/09/2024FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici0 - 0D
-
12/09/2024FK Mladost DGFK Rudar Pljevlja1 - 1D
-
07/09/2024FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje0 - 0D
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rudar Pljevlja gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Rudar Pljevlja (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
FK Rudar Pljevlja (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 7 | 20 | 32 | T T T B B T |
2 | OFK Petrovac | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 11 | 8 | 27 | T T T T H B |
3 | Bokelj Kotor | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 17 | -1 | 23 | H B T T T B |
4 | Mornar | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 1 | 21 | T T T H T T |
5 | Decic Tuzi | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 13 | -1 | 20 | H H B H H H |
6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 15 | 6 | 2 | 7 | 19 | 23 | -4 | 20 | T T B B H T |
7 | Arsenal Tivat | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 18 | -4 | 18 | B H B B H T |
8 | FK Sutjeska Niksic | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 17 | -3 | 16 | H B B T B B |
9 | Otrant | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 21 | -7 | 13 | B B B T H B |
10 | Jezero Plav | 15 | 2 | 6 | 7 | 9 | 18 | -9 | 12 | H B T B H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro