Phong độ Al Morooj gần đây, KQ Al Morooj mới nhất
Phong độ Al Morooj gần đây
-
11/03/2025AlHilalAl Morooj0 - 1L
-
28/02/2025Al MoroojAl Mahdia1 - 0W
-
23/02/2025Al Sadaqa FCAl Morooj1 - 0L
-
18/02/2025Al TaawunAl Morooj1 - 1D
-
11/02/2025Al MoroojAl Ahli Benghzi0 - 2L
-
06/02/2025Al AndalusAl Morooj1 - 0L
-
22/01/2025Al BranesAl Morooj0 - 0D
-
17/01/20251 Al MoroojAlHilal0 - 0L
-
05/01/2025Al MahdiaAl Morooj0 - 1L
-
30/12/2024Al MoroojAl Sadaqa FC1 - 0W
Thống kê phong độ Al Morooj gần đây, KQ Al Morooj mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Al Morooj gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Libi | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Al Morooj gần đây: theo giải đấu
-
11/03/2025AlHilalAl Morooj0 - 1L
-
28/02/2025Al MoroojAl Mahdia1 - 0W
-
23/02/2025Al Sadaqa FCAl Morooj1 - 0L
-
18/02/2025Al TaawunAl Morooj1 - 1D
-
11/02/2025Al MoroojAl Ahli Benghzi0 - 2L
-
06/02/2025Al AndalusAl Morooj1 - 0L
-
22/01/2025Al BranesAl Morooj0 - 0D
-
17/01/20251 Al MoroojAlHilal0 - 0L
-
05/01/2025Al MahdiaAl Morooj0 - 1L
-
30/12/2024Al MoroojAl Sadaqa FC1 - 0W
- Kết quả Al Morooj mới nhất ở giải VĐQG Libi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Morooj gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al Morooj (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
Al Morooj (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Thắng: là số trận Al Morooj thắng
Bại: là số trận Al Morooj thua
BXH VĐQG Libi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AlHilal | 13 | 11 | 0 | 2 | 29 | 11 | 18 | 33 | T T T T T T |
2 | Al Ahli Benghzi | 13 | 10 | 1 | 2 | 30 | 6 | 24 | 31 | B T T T B T |
3 | Al Sadaqa FC | 13 | 7 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 23 | T T B T H T |
4 | Al Taawun | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 14 | 5 | 21 | T B H T H H |
5 | Al Andalus | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 18 | T B T B T H |
6 | Al Morooj | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 22 | -9 | 12 | B B H B T B |
7 | Al Mahdia | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 29 | -19 | 8 | B H B B B B |
8 | Al Branes | 13 | 0 | 2 | 11 | 7 | 29 | -22 | 2 | B H B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Libi