Phong độ Naestved HG Nữ gần đây, KQ Naestved HG Nữ mới nhất
Phong độ Naestved HG Nữ gần đây
-
08/03/2025Naestved HG NữBoldklubben AF 1893 Nữ0 - 1D
-
15/02/2025HB Koge NữNaestved HG Nữ3 - 0L
-
06/02/2025Brondby IF NữNaestved HG Nữ0 - 1L
-
16/11/2024Naestved HG NữASA Aarhus Nữ1 - 2L
-
09/11/2024Thisted FC NữNaestved HG Nữ0 - 0L
-
02/11/2024Midtjylland (W)Naestved HG Nữ1 - 0L
-
19/10/2024Naestved HG NữSolrod Nữ1 - 0W
-
12/10/2024Aalborg NữNaestved HG Nữ0 - 0D
-
06/10/2024Naestved HG NữOsterbro IF Nữ1 - 0W
-
15/10/2024Naestved HG NữHB Koge Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Naestved HG Nữ gần đây, KQ Naestved HG Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Naestved HG Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Hạng 2 Đan Mạch nữ | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Naestved HG Nữ gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2025Naestved HG NữBoldklubben AF 1893 Nữ0 - 1D
-
15/02/2025HB Koge NữNaestved HG Nữ3 - 0L
-
06/02/2025Brondby IF NữNaestved HG Nữ0 - 1L
-
16/11/2024Naestved HG NữASA Aarhus Nữ1 - 2L
-
09/11/2024Thisted FC NữNaestved HG Nữ0 - 0L
-
02/11/2024Midtjylland (W)Naestved HG Nữ1 - 0L
-
19/10/2024Naestved HG NữSolrod Nữ1 - 0W
-
12/10/2024Aalborg NữNaestved HG Nữ0 - 0D
-
06/10/2024Naestved HG NữOsterbro IF Nữ1 - 0W
-
15/10/2024Naestved HG NữHB Koge Nữ0 - 1L
- Kết quả Naestved HG Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Naestved HG Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch nữ
- Kết quả Naestved HG Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Naestved HG Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Naestved HG Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
Naestved HG Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Thắng: là số trận Naestved HG Nữ thắng
Bại: là số trận Naestved HG Nữ thua
BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Midtjylland (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 7 | 45 | 37 | T T T T H T |
2 | Thisted FC (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 4 | 21 | 31 | T T T T T B |
3 | ASA Aarhus (W) | 14 | 8 | 2 | 4 | 28 | 22 | 6 | 26 | B B T T T T |
4 | Naestved HG (W) | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 19 | -5 | 17 | T H T B B B |
5 | Osterbro IF (W) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 20 | -2 | 17 | B T B T H H |
6 | Varde (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 29 | -9 | 16 | T B B B B T |
7 | Aalborg (W) | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 13 | B H B B T H |
8 | Solrod (W) | 14 | 0 | 1 | 13 | 12 | 60 | -48 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch