Phong độ ibri gần đây, KQ ibri mới nhất
Phong độ ibri gần đây
-
11/02/2025ibriSohar Club0 - 0W
-
02/02/2025Al-Nahda Muscatibri0 - 0D
-
24/01/2025ibriAl-Seeb0 - 0L
-
09/01/2025ibriSaham 10 - 1D
-
27/11/2024ibriAl-Khaboora1 - 0W
-
29/01/2025ibriAl-Seeb0 - 3L
-
19/01/2025Al-Seebibri0 - 0L
-
05/12/2024ibriAl Rustaq0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [11-10]
-
26/12/2024ibriAl-Nahda Muscat1 - 0D
-
18/11/2024Sahamibri0 - 0D
Thống kê phong độ ibri gần đây, KQ ibri mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ ibri gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Oman | 5 | 2 | 2 | 1 |
- Cúp Liên Đoàn Oman | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Oman | 3 | 0 | 1 | 2 |
Phong độ ibri gần đây: theo giải đấu
-
11/02/2025ibriSohar Club0 - 0W
-
02/02/2025Al-Nahda Muscatibri0 - 0D
-
24/01/2025ibriAl-Seeb0 - 0L
-
09/01/2025ibriSaham 10 - 1D
-
27/11/2024ibriAl-Khaboora1 - 0W
-
26/12/2024ibriAl-Nahda Muscat1 - 0D
-
18/11/2024Sahamibri0 - 0D
-
29/01/2025ibriAl-Seeb0 - 3L
-
19/01/2025Al-Seebibri0 - 0L
-
05/12/2024ibriAl Rustaq0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [11-10]
- Kết quả ibri mới nhất ở giải VĐQG Oman
- Kết quả ibri mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Oman
- Kết quả ibri mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Oman
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ibri gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
ibri (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
ibri (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Oman mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Seeb | 14 | 12 | 1 | 1 | 32 | 9 | 23 | 37 | T T H T B T |
2 | Al-Nahda Muscat | 14 | 9 | 5 | 0 | 18 | 5 | 13 | 32 | H H H T H H |
3 | Oman Club | 14 | 8 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 28 | T B B T H T |
4 | Al-Khaboora | 14 | 6 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 20 | B B T T H T |
5 | Bahla | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 13 | 3 | 18 | B T T T B B |
6 | ibri | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 14 | -4 | 18 | T T H B H T |
7 | Al Shabab(OMA) | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 15 | -1 | 17 | B T T B T H |
8 | Al-Nasr(OMA) | 14 | 5 | 2 | 7 | 15 | 20 | -5 | 17 | T B B B T B |
9 | Saham | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 19 | -5 | 17 | H T H B T B |
10 | Al Rustaq | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 18 | -7 | 11 | H B H H H T |
11 | Sohar Club | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B H B B |
12 | Sur Club | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 16 | -12 | 9 | T B H B H B |
AFC Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)