Phong độ Butrinti Sarande gần đây, KQ Butrinti Sarande mới nhất
Phong độ Butrinti Sarande gần đây
-
16/10/2024Kastrioti KrujeButrinti Sarande1 - 0L
-
18/10/2023Luzi 2008Butrinti Sarande2 - 0L
-
11/10/2022KS Dinamo TiranaButrinti Sarande0 - 0L
-
28/09/2022Butrinti SarandeKS Dinamo Tirana0 - 0L
-
30/04/2022KS BylisButrinti Sarande2 - 1L
-
23/04/2022Butrinti SarandeBeselidhja Lezhe0 - 0W
-
16/04/2022Besa KavajeButrinti Sarande0 - 0D
-
09/04/2022ErzeniButrinti Sarande0 - 0L
-
19/03/2022Terbuni PukeButrinti Sarande1 - 0L
-
13/03/2022Butrinti SarandeKF Maliqi1 - 0W
Thống kê phong độ Butrinti Sarande gần đây, KQ Butrinti Sarande mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Butrinti Sarande gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Albania | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Cúp Quốc Gia Albania | 4 | 0 | 0 | 4 |
Phong độ Butrinti Sarande gần đây: theo giải đấu
-
30/04/2022KS BylisButrinti Sarande2 - 1L
-
23/04/2022Butrinti SarandeBeselidhja Lezhe0 - 0W
-
16/04/2022Besa KavajeButrinti Sarande0 - 0D
-
09/04/2022ErzeniButrinti Sarande0 - 0L
-
19/03/2022Terbuni PukeButrinti Sarande1 - 0L
-
13/03/2022Butrinti SarandeKF Maliqi1 - 0W
-
16/10/2024Kastrioti KrujeButrinti Sarande1 - 0L
-
18/10/2023Luzi 2008Butrinti Sarande2 - 0L
-
11/10/2022KS Dinamo TiranaButrinti Sarande0 - 0L
-
28/09/2022Butrinti SarandeKS Dinamo Tirana0 - 0L
- Kết quả Butrinti Sarande mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
- Kết quả Butrinti Sarande mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Butrinti Sarande gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Butrinti Sarande (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
Butrinti Sarande (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
Thắng: là số trận Butrinti Sarande thắng
Bại: là số trận Butrinti Sarande thua
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Vora | 30 | 23 | 4 | 3 | 53 | 22 | 31 | 73 | T T H T T B |
2 | Flamurtari | 30 | 21 | 6 | 3 | 59 | 19 | 40 | 69 | T T T T B H |
3 | Besa Kavaje | 30 | 19 | 8 | 3 | 48 | 17 | 31 | 65 | T T T T H T |
4 | Burreli | 30 | 14 | 10 | 6 | 32 | 18 | 14 | 52 | T T T T H H |
5 | Pogradeci | 30 | 12 | 7 | 11 | 28 | 31 | -3 | 43 | H T B B T T |
6 | Apolonia Fier | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 30 | 9 | 40 | B B H T T T |
7 | Lushnja KS | 30 | 12 | 4 | 14 | 37 | 39 | -2 | 40 | H B B B B T |
8 | Kastrioti Kruje | 30 | 10 | 4 | 16 | 31 | 45 | -14 | 34 | B B B B B T |
9 | KS Korabi Peshkopi | 30 | 9 | 5 | 16 | 30 | 48 | -18 | 32 | B B T H T B |
10 | KS Perparimi Kukesi | 30 | 8 | 4 | 18 | 27 | 49 | -22 | 28 | B T T H B B |
11 | KF Valbona | 30 | 3 | 7 | 20 | 26 | 52 | -26 | 16 | B B B B T B |
12 | Erzeni | 30 | 2 | 5 | 23 | 13 | 53 | -40 | 11 | T B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania