Đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014, 19h30 ngày 01/2
Kết quả Spartakos Kitiou vs Peyia 2014
Đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014
Phong độ Spartakos Kitiou gần đây
Phong độ Peyia 2014 gần đây
Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025: Spartakos Kitiou vs Peyia 2014
-
Giải đấu: Hạng 2 Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 01/2/2025 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014 trước đây
-
14/12/2024Peyia 20140 - 3Spartakos Kitiou0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Đảo Síp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartakos Kitiou vs Peyia 2014: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Spartakos Kitiou (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spartakos Kitiou (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spartakos Kitiou thắng
Bại: là số trận Spartakos Kitiou thua
Thắng: là số trận Spartakos Kitiou thắng
Bại: là số trận Spartakos Kitiou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đảo Síp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spartakos Kitiou và Peyia 2014 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 30 | T T B |
2 | Agia Napa | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 24 | T T T |
3 | Spartakos Kitiou | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 24 | T B T |
4 | MEAP Nisou | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | T B T |
5 | Halkanoras Idaliou | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 20 | B H T |
6 | Othellos Athienou | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 14 | B T B |
7 | Anagennisi FC Deryneia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 13 | B H B |
8 | Peyia 2014 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 9 | B B B |
Cập nhật: