Kết quả Huddersfield Town vs Reading, 22h00 ngày 08/02
Kết quả Huddersfield Town vs Reading
Đối đầu Huddersfield Town vs Reading
Phong độ Huddersfield Town gần đây
Phong độ Reading gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/02/202522:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
1.04O 2.75
0.91U 2.75
0.911
1.45X
4.302
5.60Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.88O 0.5
0.35U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Huddersfield Town vs Reading
-
Sân vận động: John Smiths Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 1℃~2℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 31
-
Huddersfield Town vs Reading: Diễn biến chính
-
43'0-0Amadou Salif Mbengue
Harlee Dean -
53'Brodie Spencer0-0
-
60'0-0Harvey Knibbs
-
62'0-0Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Jayden Wareham -
66'Josh Koroma
Tawanda Chirewa0-0 -
67'David Kasumu
Jonathan Hogg0-0 -
69'0-0Chem Campbell
-
75'Oliver Turton
Lasse Sorenson0-0 -
76'0-0Billy Bodin
Mamadi Camara -
76'0-0Kelvin Abrefa
Andre Garcia -
81'Freddie Ladapo
Dion Charles0-0 -
81'0-0Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
-
87'David Kasumu0-0
-
Huddersfield Town vs Reading: Đội hình chính và dự bị
-
Huddersfield Town4-2-3-11Lee Nicholls17Brodie Spencer32Tom Lees24Radinio Balker2Lasse Sorenson16Herbie Kane6Jonathan Hogg27Tawanda Chirewa8Ben Wiles7Callum Marshall15Dion Charles20Chem Campbell19Jayden Wareham28Mamadi Camara7Harvey Knibbs29Lewis Wing8Charlie Savage5Michael Craig6Harlee Dean24Tyler Bindon30Andre Garcia22Joel Castro Pereira
- Đội hình dự bị
-
10Josh Koroma18David Kasumu20Oliver Turton19Freddie Ladapo13Jacob Chapman3Josh Ruffels41Joseph HodgeAmadou Salif Mbengue 27Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 9Kelvin Abrefa 2Billy Bodin 10David Button 1Abraham Kanu 32Tivonge Rushesha 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil WarnockRuben Selles
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Huddersfield Town vs Reading: Số liệu thống kê
-
Huddersfield TownReading
-
6Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài9
-
-
6Cản sút4
-
-
12Sút Phạt9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
459Số đường chuyền376
-
-
73%Chuyền chính xác67%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
7Việt vị2
-
-
57Đánh đầu58
-
-
33Đánh đầu thành công24
-
-
1Cứu thua5
-
-
25Rê bóng thành công17
-
-
8Đánh chặn6
-
-
23Ném biên31
-
-
24Cản phá thành công16
-
-
8Thử thách6
-
-
36Long pass37
-
-
116Pha tấn công113
-
-
52Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 29 | 21 | 6 | 2 | 51 | 19 | 32 | 69 | T H T T T T |
2 | Wycombe Wanderers | 31 | 18 | 9 | 4 | 58 | 31 | 27 | 63 | T H T H H T |
3 | Wrexham | 31 | 17 | 7 | 7 | 46 | 27 | 19 | 58 | B H B T T B |
4 | Stockport County | 32 | 16 | 9 | 7 | 49 | 30 | 19 | 57 | T T T T H T |
5 | Huddersfield Town | 31 | 16 | 7 | 8 | 44 | 27 | 17 | 55 | B B B H T T |
6 | Leyton Orient | 31 | 16 | 5 | 10 | 48 | 28 | 20 | 53 | T T B T T T |
7 | Charlton Athletic | 31 | 14 | 8 | 9 | 40 | 30 | 10 | 50 | T T H T T B |
8 | Bolton Wanderers | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T T |
9 | Reading | 31 | 14 | 7 | 10 | 46 | 43 | 3 | 49 | B B T H H T |
10 | Lincoln City | 32 | 11 | 10 | 11 | 41 | 38 | 3 | 43 | T B H H B T |
11 | Barnsley | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 | 43 | 0 | 43 | B B B H B B |
12 | Blackpool | 31 | 9 | 14 | 8 | 45 | 44 | 1 | 41 | T T H H H H |
13 | Stevenage Borough | 31 | 11 | 8 | 12 | 29 | 32 | -3 | 41 | T T B B H B |
14 | Rotherham United | 31 | 10 | 8 | 13 | 35 | 37 | -2 | 38 | B T B B H B |
15 | Mansfield Town | 31 | 11 | 5 | 15 | 38 | 44 | -6 | 38 | B B B B H B |
16 | Wigan Athletic | 30 | 9 | 8 | 13 | 28 | 31 | -3 | 35 | B T B H B H |
17 | Exeter City | 30 | 10 | 5 | 15 | 34 | 46 | -12 | 35 | B H B B B T |
18 | Bristol Rovers | 31 | 10 | 5 | 16 | 32 | 48 | -16 | 35 | B B T H T B |
19 | Northampton Town | 31 | 8 | 9 | 14 | 29 | 47 | -18 | 33 | B H B T T B |
20 | Peterborough United | 31 | 8 | 7 | 16 | 47 | 58 | -11 | 31 | H B T B B H |
21 | Burton Albion | 32 | 6 | 11 | 15 | 33 | 48 | -15 | 29 | T T H H B T |
22 | Crawley Town | 31 | 7 | 8 | 16 | 35 | 55 | -20 | 29 | T B B T H H |
23 | Shrewsbury Town | 32 | 7 | 6 | 19 | 33 | 54 | -21 | 27 | B T T H B B |
24 | Cambridge United | 31 | 5 | 8 | 18 | 30 | 56 | -26 | 23 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh