Kết quả Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ, 03h00 ngày 13/02
Kết quả Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ
Đối đầu Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ
Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây
Phong độ Billericay Town Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 13/02/202503:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-4
0.85+4
0.95O 5
0.90U 5
0.901
1.01X
19.002
34.00Hiệp 1-1.75
0.98+1.75
0.83O 2
0.80U 2
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Miền nam nữ nước anh 2024-2025 » vòng 17
-
Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ: Diễn biến chính
-
30'Addison A.1-0
-
33'O'Brien L.2-0
-
41'Thomas N.3-0
-
45'Thomas N.4-0
-
82'4-0
-
87'Bowyer E.5-0
- BXH Miền nam nữ nước anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Ipswich Town Nữ vs Billericay Town Nữ: Số liệu thống kê
-
Ipswich Town NữBillericay Town Nữ
-
20Phạt góc0
-
-
14Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
28Tổng cú sút0
-
-
12Sút trúng cầu môn0
-
-
16Sút ra ngoài0
-
-
79%Kiểm soát bóng21%
-
-
82%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)18%
-
-
74Pha tấn công16
-
-
48Tấn công nguy hiểm4
-
BXH Miền nam nữ nước anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ipswich Town (W) | 14 | 11 | 3 | 0 | 60 | 7 | 53 | 36 | T T T H T T |
2 | Hashtag United (W) | 16 | 11 | 3 | 2 | 33 | 10 | 23 | 36 | T B T T T H |
3 | Oxford United (W) | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 | 16 | 15 | 31 | B B B T T T |
4 | Exeter City (W) | 16 | 9 | 3 | 4 | 42 | 23 | 19 | 30 | T T T H T B |
5 | Watford (W) | 14 | 8 | 2 | 4 | 35 | 13 | 22 | 26 | T T T T B T |
6 | AFC Wimbledon (W) | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 18 | 2 | 23 | B B T T B B |
7 | Lewes (W) | 17 | 6 | 5 | 6 | 26 | 25 | 1 | 23 | T B T B H H |
8 | Cheltenham Town (W) | 16 | 5 | 2 | 9 | 25 | 31 | -6 | 17 | B T T B T B |
9 | Billericay Town (W) | 17 | 5 | 1 | 11 | 19 | 45 | -26 | 16 | B B B B B B |
10 | Cardiff City (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 26 | -8 | 15 | B B H T B T |
11 | Plymouth Argyle (W) | 16 | 5 | 0 | 11 | 18 | 40 | -22 | 15 | T B B T T B |
12 | Milton Keynes Dons (W) | 16 | 0 | 1 | 15 | 8 | 81 | -73 | 1 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh